mẹ già
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ trong quan hệ với con của người vợ lẽ hoặc chồng mình: Từ này dùng để chỉ người vợ cả (vợ chính) trong mối quan hệ với những đứa con do người vợ lẽ (vợ hai, vợ ba...) của chồng mình sinh ra. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dù là con của bà hai, nhưng nó vẫn phải gọi bà cả là mẹ già. (Mặc dù là con của người vợ hai, nhưng đứa trẻ vẫn phải gọi người vợ cả là mẹ già.)
- Theo gia phả, cụ tổ có tới ba bà vợ, và các con của các bà vợ sau đều phải tôn kính bà vợ cả là mẹ già. (Theo gia phả, cụ tổ có tới ba người vợ, và các con của những người vợ sau đều phải tôn kính người vợ cả là mẹ già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ (archaism): "Mẹ già" là một từ ngữ có tính chất lịch sử, phản ánh chế độ đa thê trong xã hội phong kiến Việt Nam ngày trước. Ngày nay, cách gọi này hầu như không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- Sắc thái trang trọng, theo lễ giáo: Từ này thể hiện sự tôn kính theo quan niệm "chính thất" (vợ cả) trong gia đình xưa, dù đứa trẻ có phải do người đó sinh ra hay không.
Biến thể và từ gần giống
- Mẹ (danh từ): Người phụ nữ sinh ra mình; cách gọi phổ biến, chung nhất.
- Mẹ đẻ (danh từ): Người mẹ trực tiếp sinh ra mình, để phân biệt với mẹ kế, mẹ nuôi.
- Mẹ cả (danh từ, cổ): Cách gọi khác của "mẹ già", chỉ người vợ cả.
- Vợ cả (danh từ): Người vợ chính thức đầu tiên (trong chế độ đa thê).
Từ đồng nghĩa
- Mẹ cả: Người vợ cả, vợ chính.
- Bà cả: Cách gọi tôn kính người vợ cả (thường dùng khi xưng hô).
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "mẹ già" trong nghĩa thông thường: Trong ngôn ngữ hiện đại, cụm từ "mẹ già" thường được hiểu theo nghĩa đen là "người mẹ đã cao tuổi" (ví dụ: ). Nghĩa cổ được giải thích ở trên ("vợ cả") hoàn toàn khác biệt và cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử, gia phả.
- Tính chất lịch sử: Khi gặp từ này trong văn bản cổ, sử sách hoặc gia phả, cần hiểu đúng nghĩa cổ của nó để tránh nhầm lẫn với cách dùng phổ biến ngày nay.
- Người phụ nữ trong quan hệ với con người vợ lẽ chồng mình.